12 Lượt xem
Đồng hồ đo nhiệt độ dạng dây được thiết kế theo cấu trúc mặt đồng hồ được gắn vào tường hoặc bảng, vị trí dễ quan sát của người sử dụng. Độ dài dây tương thích với vị trí gần xa vị trí quan sát. Đầu cảm biến được thiết kết theo độ dài đường ống có sử dụng ren kết nối hoặc không ren hàn trực tiếp.
Đồng hồ nhiệt độ Wise kiểu dạng dây Model T239 phù hợp với nhiều môi trường khác nhau. Nhiệt kế này được sử dụng để đo nhiệt độ của chất lỏng ăn mòn và không ăn mòn trong tất cả các ngành công nghiệp. Nó hoạt động trong môi trường khí hậu khắc nghiệt. Mặt số tuyến tính và đường bù nhiệt độ đảm bảo chỉ thị nhiệt độ chính xác ở các điều kiện môi trường khác nhau.
Đồng hồ nhiệt độ T239 được thiết kế và sản xuất bởi Wise. Series T239 được sử dụng để đo nhiệt độ của chất lỏng ăn mòn và không ăn mòn trong tất cả các ngành công nghiệp
Như chúng ta đã biết, Wise là một thương hiệu nổi tiêng tại Hàn Quốc, với rải phân phối rộng khắp toàn cầu. Trong hơn 54 năm, cái tên Wise đã đại diện cho sự đổi mới và chất lượng trong lĩnh vực đo áp suất, nhiệt độ và khí. Và họ chuyên phục vụ bao gồm ngành sản xuất điện, dầu khí, hóa dầu và chế biến hóa chất, ngành công nghiệp giấy và bột giấy, sản xuất chất bán dẫn, ngành công nghiệp luyện kim, dược phẩm sinh học và ngành thực phẩm và đồ uống.
| Hạng mục | Thông số |
| Đường kính mặt | 100 mm hoặc 160 mm |
| Dải đo nhiệt độ | –200°C đến +700°C (tùy model) |
| Độ chính xác | ±2.0% FS (tùy chọn ±1.0% FS) |
| Vỏ đồng hồ (Case) | Inox 304 SS |
| Nắp (Cover) | 304 SS, dạng bayonet |
| Mặt kính | Kính cường lực (Tempered safety glass) |
| Kim chỉ | Hợp kim nhôm sơn đen |
| Mặt số | Nhôm trắng, vạch đen |
| Vật liệu cảm biến (Stem) | 316 SS hoặc 316L SS |
| Đường kính cảm biến | 8.0 / 10.0 / 12.0 mm |
| Kiểu chân ren | 3/8″, 1/2″, 3/4″ (PT, NPT, PF) |
| Chiều dài cảm biến | 65 mm → 200 mm (tùy dải đo) |
| Ống mao (Capillary) | 316 SS, Ø1.6/0.2 mm |
| Vỏ bọc ống mao | Armored tube 304 SS, Ø7.5/5.5 mm |
| Chiều dài capillary | 2 m, 3 m, 5 m, 8 m, 10 m hoặc theo yêu cầu |
| Chất lỏng bên trong | Glycerin hoặc Silicone |
| Áp lực tối đa chịu tại stem | 2 MPa (20 bar) |
Tuỳ theo từng trường hợp mà chúng ta dùng loại dầu khác nhau để phù hợp với đồng hồ đo nhiệt độ Wise và hệ thống hoạt động. Dầu glycerin tinh khiết cao, cung cấp hiệu suất tốt nhất khi ứng dụng trong hầu hết các khu công nghiệp, nhưng mỗi loại có yêu cầu riêng. Ví dụ, nếu dự kiến có sự dao động nhiệt độ khắc nghiệt, chúng ta nên sử dụng dầu silicon.
| Vị trí chân kết nối | Bottom connection, surface, case mounting Lower back connection, flush, case center mounting |
| Vỏ | Inox 304 |
| Lớp vỏ bọc ngoài | Inox 304 – Bayonet type |
| Kính quan sát | Tempered safety glass |
| Capillary | Capillary : 1.6/0.2 mm – Inox 316 Armored : 7.5/5.5 mm – Inox 304 |
| Số in trên đồng hồ | Nhôm trắng sơn đen |
| Kim đồng hồ | Hợp kim nhôm đen |
| Chân đo | 8.0, 10.0 và 12.0 mm Inox 316 và 316L |
| Dầu | Glycerin Silicone |
| Kiểu kết nối và tiêu chuẩn | 3/8″, 1/2″, 3/4″ PT, NPT và PF |
| Tuỳ chọn | Cấp chính xác : ± 1,0% toàn thang đo |
Đồng hồ dạng dây Wise P239 với 2 kiểu chân kết nối là chân đứng và chân sau.

Copyright © 2017 phukieninox24h.com . All rights reserved